百思不得其解
bǎi sī bù dé qí jiě
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 百思不解[bǎi sī bù jiě]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.