皇天不负苦心人
huáng tiān bù fù kǔ xīn rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Trời không phụ lòng người có công (thành ngữ); nếu cố gắng thì ắt sẽ thành công.