Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

皇家骑警

huáng jiā qí jǐng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Royal Canadian Mounted Police (RCMP), Canadian federal and national police force
  2. 2. Mounties