皇帝的新衣
huáng dì de xīn yī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quần áo mới của hoàng đế (tức là khỏa thân)