皖系军阀
wǎn xì jūn fá
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phái quân phiệt An Huy (một phe quân phiệt Bắc Dương, 1911-khoảng 1929)