皮包骨头
pí bāo gǔ tóu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be all skin and bones (idiom)
- 2. also written 皮包骨[pí bāo gǔ]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.