盂兰盆
yú lán pén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 盂蘭盆會|盂兰盆会[yú lán pén huì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.