盆子

pén zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. basin

Câu ví dụ

Hiển thị 1
盆子 很貴。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8825049)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 盆子