覆盆子

fù pén zǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. raspberry

Câu ví dụ

Hiển thị 1
覆盆子 很貴。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8825049)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.