Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

目怔口呆

mù zhēng kǒu dāi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. eye startled, mouth struck dumb (idiom); stunned
  2. 2. stupefied