目挑心招
mù tiǎo xīn zhāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. liếc mắt đưa tình, trêu ghẹo; làm dáng, ve vãn
- 2. liếc mắt đưa tình với ai đó