Bỏ qua đến nội dung

直呼其名

zhí hū qí míng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gọi thẳng tên ai đó (mà không dùng kính ngữ, biểu thị sự quen thuộc hoặc suồng sã)