Bỏ qua đến nội dung

直来直去

zhí lái zhí qù
#41220

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. going directly (without detour)
  2. 2. (fig.) direct
  3. 3. straightforward (in one's manner or speech)