相争
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. tranh giành lẫn nhau
- 2. đánh nhau
- 3. xâm lược lẫn nhau
Từ chứa 相争
hai nước giao tranh, không chém sứ giả
hai hổ đánh nhau (thành ngữ); cuộc chiến gay gắt giữa những đối thủ ngang sức
nếu hai con hổ đánh nhau, một con sẽ bị thương (thành ngữ)
xem 楚漢戰爭|楚汉战争
thuật ngữ trong Đông y mô tả quá trình tiến triển của bệnh như sự đối lập giữa chính khí và tà khí
chim cò và trai tranh nhau, ngư ông đắc lợi (thành ngữ)