Bỏ qua đến nội dung

鹬蚌相争,渔翁得利

yù bàng xiāng zhēng , yú wēng dé lì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chim cò và trai tranh nhau, ngư ông đắc lợi (thành ngữ)
  2. 2. khi hai bên tranh chấp, bên thứ ba thường được lợi