楚汉相争
chǔ hàn xiāng zhēng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 楚漢戰爭|楚汉战争[chǔ hàn zhàn zhēng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.