Bỏ qua đến nội dung

相亲相爱

xiāng qīn xiāng ài
#23349

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (idiom) (of siblings, spouses etc) very close to each other; inseparable; devoted to each other