相伴
xiāng bàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đồng hành
- 2. bạn đồng hành
- 3. kèm theo
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ đồng nghĩa
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1我们会永远 相伴 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.