相当于或大于
xiāng dāng yú huò dà yú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. greater than or equal to ≥
- 2. at least as great as
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.