Bỏ qua đến nội dung

省吃俭用

shěng chī jiǎn yòng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sống tiết kiệm
  2. 2. tiết kiệm ăn mặc
  3. 3. dành dụm, tiết kiệm