眉目

méi mù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. general facial appearance; features
  2. 2. arrangement; sequence of ideas; logic (of writing)
  3. 3. rough sketch or general idea of things

Từ cấu thành 眉目