Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

看不惯

kàn bu guàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. cannot bear to see
  2. 2. to hate
  3. 3. to dislike
  4. 4. to disapprove