看不懂
kàn bu dǒng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. unable to make sense of what one is looking at
Câu ví dụ
Hiển thị 2看不懂 。
我 看不懂 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.