Bỏ qua đến nội dung

看不清

kàn bu qīng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. not able to see clearly

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请靠近一点儿,我快 看不清 了。
Please come a little closer, I can barely see clearly.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.