眼中钉,肉中刺
yǎn zhōng dīng , ròu zhōng cì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a thorn in one's side
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.