Bỏ qua đến nội dung

眼皮子底下

yǎn pí zi dǐ xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. right in front of sb's eyes
  2. 2. right under sb's nose
  3. 3. current
  4. 4. at the moment