眼线
yǎn xiàn
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. người cung cấp tin tức
- 2. kẻ chỉ điểm
- 3. gián điệp
- 4. người do thám
- 5. đường kẻ mắt