Bỏ qua đến nội dung

眼露杀气

yǎn lù shā qì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. có ánh mắt sát khí