Bỏ qua đến nội dung

眼馋肚饱

yǎn chán dù bǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tham ăn no bụng (thành ngữ)