知足
zhī zú
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. biết hài lòng
- 2. hài lòng với hoàn cảnh
- 3. biết contentment
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcTừ đồng nghĩa
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他是个 知足 的人,总是很快乐。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.