矫枉过直
jiǎo wǎng guò zhí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 矯枉過正|矫枉过正[jiǎo wǎng guò zhèng]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.