短尾矮袋鼠
duǎn wěi ǎi dài shǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. quokka (Setonix brachyurus)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.