短腿猎犬
duǎn tuǐ liè quǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dachshund
- 2. basset hound
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.