石玉昆
shí yù kūn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Shi Yukun (khoảng 1810-1871), nghệ nhân kể chuyện bình thoại thời Thanh