Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hang đá
- 2. hang động
- 3. hang đá vách đá (thường có tượng Phật)
Từ chứa 石窟
四大石窟
sì dà shí kū
bốn hang đá lớn
敦煌石窟
dūn huáng shí kū
hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc
云冈石窟
yún gāng shí kū
Hang đá Vân Cương tại Đại Đồng, Sơn Tây
麦积山石窟
mài jī shān shí kū
Hang đá núi Mạch Tích tại Thiên Thủy, Cam Túc
龙门石窟
lóng mén shí kū
Long Môn Thạch Quật (hang động Phật giáo tại Lạc Dương, Hà Nam)