石窟
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. hang đá
- 2. hang động
- 3. hang đá vách đá (thường có tượng Phật)
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 石窟
bốn hang đá lớn
hang động Đôn Hoàng ở Cam Túc
Hang đá Vân Cương tại Đại Đồng, Sơn Tây
Hang đá núi Mạch Tích tại Thiên Thủy, Cam Túc
Long Môn Thạch Quật (hang động Phật giáo tại Lạc Dương, Hà Nam)