Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

石竹

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

shí zhú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. China pink
  2. 2. Dianthus chinensis (botany)

Từ chứa 石竹

狮头石竹
shī tóu shí zhú

grenadine

石竹属
shí zhú shǔ

Dianthus genus (carnations and pinks)

石竹目
shí zhú mù

Class Magnoliopsida (biology)

石竹科
shí zhú kē

Caryophyllaceae family (carnations and pinks)

簇茎石竹
cù jīng shí zhú

boreal carnation or northern pink

荷兰石竹
hé lán shí zhú

grenadine

麝香石竹
shè xiāng shí zhú

grenadine

Từ cấu thành 石竹

石
dàn

dry measure for grain equal to ten dou 斗[dǒu]; one hundred liters

石
shí

rock

竹
zhú

bamboo

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.