Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

麝香石竹

shè xiāng shí zhú

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. grenadine
  2. 2. carnation
  3. 3. clove pink
  4. 4. Dianthus caryophyllus (botany)