石膏墙板
shí gāo qiáng bǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. drywall
- 2. gypsum wallboard
- 3. plasterboard
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.