石花菜
shí huā cài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. Gelidium amansii, loài tảo đỏ dùng để chiết xuất thạch agar