Bỏ qua đến nội dung

矿泉水

kuàng quán shuǐ
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nước khoáng

Usage notes

Collocations

Use the verb 喝 (hē, to drink) with 矿泉水, as in 喝矿泉水 (drink mineral water).

Common mistakes

Do not use 矿泉水 for tap water; tap water is 自来水 (zì lái shuǐ).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请给我一瓶 矿泉水
Please give me a bottle of mineral water.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.