Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nước khoáng
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Use the verb 喝 (hē, to drink) with 矿泉水, as in 喝矿泉水 (drink mineral water).
Common mistakes
Do not use 矿泉水 for tap water; tap water is 自来水 (zì lái shuǐ).
Câu ví dụ
Hiển thị 1请给我一瓶 矿泉水 。
Please give me a bottle of mineral water.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.