Bỏ qua đến nội dung

船到码头,车到站

chuán dào mǎ tóu , chē dào zhàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Tàu đã cập bến, xe đã đến ga.
  2. 2. Công việc đã xong, đã đến lúc thư giãn. (thành ngữ)