次亚硫酸钠
cì yà liú suān nà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sodium hyposulfide Na2S2O3 (hypo)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.