二硫基丙磺酸钠
èr liú jī bǐng huáng suān nà
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sodium dimercaptosulfanate
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.