碍手碍脚
ài shǒu ài jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to be in the way
- 2. to be a hindrance
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.