Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

碱基配对

jiǎn jī pèi duì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. base pairing (e.g. adenine A 腺嘌呤 pairs with thymine T 胸腺嘧啶 in DNA)
  2. 2. base pair