礼乐崩坏
lǐ yuè bēng huài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 禮崩樂壞|礼崩乐坏[lǐ bēng yuè huài]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.