神不知鬼不觉
shén bù zhī guǐ bù jué
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. top secret
- 2. hush-hush
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.