神经氨酸酶
shén jīng ān suān méi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. neuraminidase (chữ N trong virus như cúm gia cầm H5N1)