秋水仙
qiū shuǐ xiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. autumn crocus (Colchicum autumnale)
- 2. meadow saffron
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.