Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhà khoa học
Câu ví dụ
Hiển thị 5科学家 仔细观察了实验过程。
科学家 成功克隆了一只羊。
科学家 正在杂交水稻,以提高产量。
科学家 在森林里采集植物标本。
这位华裔 科学家 获得了诺贝尔奖。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.