科学家
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. nhà khoa học
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5科学家 仔细观察了实验过程。
科学家 成功克隆了一只羊。
科学家 正在杂交水稻,以提高产量。
科学家 在森林里采集植物标本。
这位华裔 科学家 获得了诺贝尔奖。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.